Từ: 导言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 导言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 导 • 言

Nghĩa của 导言 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎoyán] lời dẫn; lời nói đầu; lời tựa。绪论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 导

đạo导:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
导言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 导言 Tìm thêm nội dung cho: 导言