Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 导言 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎoyán] lời dẫn; lời nói đầu; lời tựa。绪论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 导
| đạo | 导: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 导言 Tìm thêm nội dung cho: 导言
