Chữ 䏷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䏷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䏷

[]

U+43F7, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: han4;
Việt bính: hon6 hong2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䏷


Chữ gần giống với 䏷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 䏷

Tự hình:

Tự hình chữ 䏷 Tự hình chữ 䏷 Tự hình chữ 䏷 Tự hình chữ 䏷

䏷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏷 Tìm thêm nội dung cho: 䏷