Chữ 㨷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨷:

㨷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㨷

㨷

Chiết tự chữ 㨷

[]

U+3A37, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jin4;
Việt bính: gaam3;

㨷

Nghĩa Trung Việt của từ 㨷


Chữ gần giống với 㨷:

㨭, 㨮, 㨯, 㨰, 㨱, 㨲, 㨳, 㨴, 㨵, 㨶, 㨷, 㨸, 㨹, 㨺, 㨽, 㨾, 㨿, 㩀, 㩁, 摎, 摏, 摐, 摑, 摔, 摕, 摘, 摚, 摜, 摞, 摟, 摠, 摣, 摦, 摧, 摪, 摭, 摮, 摱, 摲, 摳, 摴, 摵, 摶, 摷, 摹, 摺, 摻, 摼, 摽, 撁, 撂, 撄, 撇, 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Chữ gần giống 㨷

Tự hình:

Tự hình chữ 㨷 Tự hình chữ 㨷 Tự hình chữ 㨷 Tự hình chữ 㨷

㨷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㨷 Tìm thêm nội dung cho: 㨷