Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānlè] yên vui; an nhàn; thanh thản; thoải mái; an lạc。安宁和快乐。
同享安乐,共度苦难
cùng hưởng an vui, cùng chia sẻ gian khổ (chia ngọt sẻ bùi)
同享安乐,共度苦难
cùng hưởng an vui, cùng chia sẻ gian khổ (chia ngọt sẻ bùi)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 安乐 Tìm thêm nội dung cho: 安乐
