Từ: 安乐窝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 安乐窝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an:an cư lạc nghiệp
yên:ngồi yên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa:phong oa (tổ ong)
安乐窝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 安乐窝 Tìm thêm nội dung cho: 安乐窝