Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爆米花 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàomǐhuā] 1. bỏng; cốm。一种食品,把大米或玉米放在特制的密闭容器加热至熟,打开后米粒因气压作用炸裂成爆米花。
2. bung; nổ。制作爆米花。
2. bung; nổ。制作爆米花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆
| bạo | 爆: | bạo trúc (pháo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 爆米花 Tìm thêm nội dung cho: 爆米花
