Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安江 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānjiāng] Hán Việt: AN GIANG
An Giang; tỉnh An Giang。越南地名。南越西南部省份之一。
An Giang; tỉnh An Giang。越南地名。南越西南部省份之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |

Tìm hình ảnh cho: 安江 Tìm thêm nội dung cho: 安江
