Từ: 定命 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定命:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 定 • 命

định mệnh
Số mệnh do trời sắp đặt. ☆Tương tự:
định số
定數,
thiên mệnh
天命.

Nghĩa của 定命 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngmìng] 1. số phận; định mệnh。注定的命运或寿数。
2. xu thế tất yếu。比喻必然的趋势。
这是历史的定命
đây là xu thế tất yếu của lịch sử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định定:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 命

mình命:ta với mình
mạng命:mạng người
mạnh命:bản mạnh
mệnh命:số mệnh, định mệnh, vận mệnh
mịnh命:bản mịnh (bản mệnh)
定命 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定命 Tìm thêm nội dung cho: 定命