Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定评 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngpíng] bình phẩm chính xác; bình luận hợp lý。确定的评论。
这部作品早有定评。
tác phẩm này đã có những bình phẩm chính xác từ lâu.
这部作品早有定评。
tác phẩm này đã có những bình phẩm chính xác từ lâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 评
| bình | 评: | bình phẩm |

Tìm hình ảnh cho: 定评 Tìm thêm nội dung cho: 定评
