Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 观察家 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānchájiā] nhà quan sát; người quan sát; nhà bình luận chính trị。政治评论家。通常用做报刊上重要政治评论文章作者的署名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 察
| sát | 察: | sát hạch |
| xét | 察: | xét hỏi, xét nét, xét án |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 观察家 Tìm thêm nội dung cho: 观察家
