Từ: 清漆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清漆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清漆 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngqī] đánh véc-ni; sơn dầu。用树脂、亚麻油或松节油等制成的一种涂料,不含颜料,涂在木器的表面,形成一层透明薄膜,现出木材原有的纹。也用来制造瓷漆和浸渍电器。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)
清漆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清漆 Tìm thêm nội dung cho: 清漆