Chữ 讠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 讠, chiết tự chữ NGÔN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讠:

讠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 讠

讠

Chiết tự chữ 讠

Chiết tự chữ ngôn bao gồm chữ 丶 一 二 口 訁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

讠 cấu thành từ 5 chữ: 丶, 一, 二, 口, 訁
  • 丶 chủ
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 二 nhì, nhị
  • 口 khẩu
  • 訁 ngôn
  • []

    U+8BA0, tổng 2 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 訁;
    Pinyin: yan2;
    Việt bính: ;

    讠

    Nghĩa Trung Việt của từ 讠


    ngôn, như "ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn" (gdhn)

    Chữ gần giống với 讠:

    讠,

    Dị thể chữ 讠

    訁,

    Chữ gần giống 讠

    谝, 详, 诙, 诚, 诛, 诜, 话, 诞, 诟, 诠,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 讠 Tự hình chữ 讠 Tự hình chữ 讠 Tự hình chữ 讠

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 讠

    ngôn讠:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
    讠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 讠 Tìm thêm nội dung cho: 讠