Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定销 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngxiāo] định tiêu; hệ thống hạn ngạch cố định tiêu thụ。针对市场销售的固定限额体系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 销
| tiêu | 销: | tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ |

Tìm hình ảnh cho: 定销 Tìm thêm nội dung cho: 定销
