Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 規定 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 規定:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

quy định
Hoạch định quy tắc.
◎Như:
lão sư quy định thượng khóa bất khả sảo náo
鬧.Quy tắc đã định từ trước.

Nghĩa của 规定 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīdìng] 1. quy định。对某一事物做出关于方式、方法或数量、质量的决定。
规定产品的质量标准。
quy định tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm.
不得超过规定的日期。
không thể quá thời hạn quy định
这样规定下来,普通话的轮廓就非常清楚了。
quy định như thế, nét khái quát của tiếng Phổ thông rất rõ ràng
2. quy định; nội dung đã định。所规定的内容。
关于职工退职、退休问题,中央已经有了规定。
về vấn đề về hưu và nghỉ việc của công nhân, trung ương đã có quy định rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 規

qui:quy luật
quy:quy củ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định
規定 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 規定 Tìm thêm nội dung cho: 規定