Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实字 trong tiếng Trung hiện đại:
[shízì] thực từ (chữ có nghĩa thực)。有实在意义的字(跟"虚字"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 实字 Tìm thêm nội dung cho: 实字
