Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实打实 trong tiếng Trung hiện đại:
[shídǎshí] thật。实实在在。
实打实的硬功夫。
có bản lĩnh thật sự.
实打实地说吧。
hãy nói thực đi.
实打实的硬功夫。
có bản lĩnh thật sự.
实打实地说吧。
hãy nói thực đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 实打实 Tìm thêm nội dung cho: 实打实
