Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 害处 trong tiếng Trung hiện đại:
[hài·chu] hại; có hại; chỗ có hại; điều hại。对人或事物不利的因素;坏处。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 害处 Tìm thêm nội dung cho: 害处
