Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 駓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 駓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 駓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 駓

駓 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 丕
  • mã, mở, mứa, mựa
  • bậy, chăng, chẳng, phi, phỉ, vầy, vậy
  • []

    U+99D3, tổng 15 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi1;
    Việt bính: pei1 pei3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 駓


    Nghĩa của 駓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pī]Bộ: 馬- Mã
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    đi nhanh; đi mau。疾走的样子。

    Chữ gần giống với 駓:

    䭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩢦, 𩢬,

    Dị thể chữ 駓

    𬳵,

    Chữ gần giống 駓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 駓 Tự hình chữ 駓 Tự hình chữ 駓 Tự hình chữ 駓

    駓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 駓 Tìm thêm nội dung cho: 駓