Cao su chống va đập cửa

Từ: 对口疮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 对口疮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 对口疮 trong tiếng Trung hiện đại:

[duìkǒuchuāng] nhọt gáy。在颈的后部跟口相对的疮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 对

dối:dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối
đói:đói kém
đối:đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang:sang (mụn ngoài da, vết thương)
对口疮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 对口疮 Tìm thêm nội dung cho: 对口疮