Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脑脊夜 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎojǐyè] dịch não。无色透明液体, 充满于脑室、脊髓中央管和蛛网膜(脑膜的中层)下腔中, 并在这些地方循环活动。有保护中枢神经系统和运走中枢神经系统代谢产物的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脊
| tích | 脊: | tích (lưng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |

Tìm hình ảnh cho: 脑脊夜 Tìm thêm nội dung cho: 脑脊夜
