Chữ 玔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玔:

玔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 玔

玔

Chiết tự chữ 玔

1. 玔 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 川
  • 玉 ngọc, túc
  • 川 xiên, xuyên
  • 2. 玔 cấu thành từ 2 chữ: 王, 川
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 川 xiên, xuyên
  • []

    U+7394, tổng 7 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chuan4;
    Việt bính: cyun3;

    玔

    Nghĩa Trung Việt của từ 玔


    Chữ gần giống với 玔:

    㺬, 㺭, 㺮, 玓, 玔, 玕, 玖, 玗, 玘, 玙, 玛,

    Chữ gần giống 玔

    璐, 珷, 珰, 珱, 珲, 珳, 珴, 珵, 珶, 珸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玔 Tự hình chữ 玔 Tự hình chữ 玔 Tự hình chữ 玔

    玔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玔 Tìm thêm nội dung cho: 玔