Chữ 儅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 儅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 儅

1. 儅 cấu thành từ 2 chữ: 人, 當
  • nhân, nhơn
  • đang, đáng, đương, đấng
  • 2. 儅 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 當
  • nhân
  • đang, đáng, đương, đấng
  • []

    U+5105, tổng 15 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dang4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 儅


    Chữ gần giống với 儅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠏟, 𠏠, 𠏥, 𠏦,

    Dị thể chữ 儅

    𰁸,

    Chữ gần giống 儅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 儅 Tự hình chữ 儅 Tự hình chữ 儅 Tự hình chữ 儅

    儅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 儅 Tìm thêm nội dung cho: 儅