Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对襟 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìjīn] thân đối; cân vạt (áo)。(对襟儿)中装上衣的一种式样,两襟相对,纽扣在胸前正中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 襟
| câm | 襟: | câm huynh (chồng của chị vợ) |
| khâm | 襟: | thanh khâm (áo xanh) |

Tìm hình ảnh cho: 对襟 Tìm thêm nội dung cho: 对襟
