Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa rời trong tiếng Việt:
["- I đg. 1 Di chuyển khỏi chỗ. Tàu rời khỏi ga. Rời ghế nhà trường. Tên lửa rời bệ phóng. Mắt không rời mục tiêu. 2 Tách lìa khỏi. Lá rời cành. Sống chết không rời nhau.","- II t. Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Viết trên những tờ giấy . Tháo rời cái máy. Cơm rời (hạt rời, không dính vào nhau). Mỏi rời chân tay (chân tay có cảm giác như muốn rời ra)."]Dịch rời sang tiếng Trung hiện đại:
起 《离开原来的位置。》离分; 脱离 《离开(某种环境或情况); 断绝(某种联系)。》
松散; 散碎 《(事物的结构)不紧密; (精神)不集中。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: rời
| rời | 來: | rời khỏi |
| rời | 𢴐: | rời tay |
| rời | 浰: | rụng rời |
| rời | 淶: | rời khỏi phòng |
| rời | 移: | rời khỏi phòng |
| rời | 𨖨: | rời khỏi |
| rời | 𬩥: | rời khỏi phòng |

Tìm hình ảnh cho: rời Tìm thêm nội dung cho: rời
