Từ: 樊笼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 樊笼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 樊笼 trong tiếng Trung hiện đại:

[fánlóng] lồng chim; lồng; sự trói buộc; sự ràng buộc。关鸟兽的笼子。比喻受束缚而不自由的境地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 樊

phàn:phàn nàn
phưng:phưng phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼

lung:lung (lồng chim)
樊笼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 樊笼 Tìm thêm nội dung cho: 樊笼