Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠏠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠏠, chiết tự chữ GÃ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠏠:

𠏠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠏠

𠏠

Chiết tự chữ 𠏠

[]

U+0203E0, tổng 15 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠏠

Nghĩa Trung Việt của từ 𠏠


gã, như "gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường hoặc không có thiện cảm)" (vhn)

Chữ gần giống với 𠏠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠏟, 𠏠, 𠏥, 𠏦,

Chữ gần giống 𠏠

Tự hình:

Tự hình chữ 𠏠 Tự hình chữ 𠏠 Tự hình chữ 𠏠 Tự hình chữ 𠏠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠏠

𠏠:gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường hoặc không có thiện cảm)
𠏠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠏠 Tìm thêm nội dung cho: 𠏠