Từ: 堆冰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堆冰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 堆 • 冰

Nghĩa của 堆冰 trong tiếng Trung hiện đại:

[duībīng] đám băng nổi。由大小浮冰推挤在一起形成混杂体的海上冰块。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆

chui堆:chui rúc, chui nhủi, chui vào
doi堆:doi đất (có hình dài mà hẹp)
duôi堆:dể duôi (coi khinh)
nhoi堆:nhoi lên
sòi堆: 
đoi堆: 
đòi堆:đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi
đôi堆:cặp đôi; đôi co
đồi堆:núi đồi; sườn đồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng冰:bâng khuâng
băng冰:sao băng
bưng冰:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng冰:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng冰:văng vẳng
堆冰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堆冰 Tìm thêm nội dung cho: 堆冰