Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 小巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoqiǎo] xinh xắn。小而灵巧。
小巧玲珑。
xinh xẻo tinh vi.
小巧玲珑。
xinh xẻo tinh vi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 小巧 Tìm thêm nội dung cho: 小巧
