Cao su chống va đập cửa

Từ: 小巧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小巧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小巧 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoqiǎo] xinh xắn。小而灵巧。
小巧玲珑。
xinh xẻo tinh vi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧

xảo:xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo)
小巧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小巧 Tìm thêm nội dung cho: 小巧