Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小意思 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoyì·si] chút lòng thành (lời nói khách sáo)。微薄的心意(款待宾客或赠送礼物时的客气话)。
这是我的一点儿小意思,送给你做个纪念。
đây là chút lòng thành của tôi, tặng anh làm kỷ niệm.
这是我的一点儿小意思,送给你做个纪念。
đây là chút lòng thành của tôi, tặng anh làm kỷ niệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 小意思 Tìm thêm nội dung cho: 小意思
