Cao su chống va đập cửa
Chữ 鉭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉭, chiết tự chữ THẢN, ĐẢN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉭:
鉭
Biến thể giản thể: 钽;
Pinyin: tan3, dan4;
Việt bính: daan3;
鉭
đản, như "đản (chất Ta)" (gdhn)
thản, như "chất tantalum" (gdhn)
Pinyin: tan3, dan4;
Việt bính: daan3;
鉭
Nghĩa Trung Việt của từ 鉭
đản, như "đản (chất Ta)" (gdhn)
thản, như "chất tantalum" (gdhn)
Chữ gần giống với 鉭:
䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,Dị thể chữ 鉭
钽,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉭
| thản | 鉭: | chất tantalum |
| đản | 鉭: | đản (chất Ta) |

Tìm hình ảnh cho: 鉭 Tìm thêm nội dung cho: 鉭
