Cao su chống va đập cửa

Từ: 癞子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 癞子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 癞子 trong tiếng Trung hiện đại:

[lài·zi] 1. bệnh chốc đầu。黄癣。
长了一头癞子。
bị bệnh chốc đầu.
2. người chốc đầu。头上长黄癣的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 癞

lại:lại (bệnh giống như bệnh hủi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
癞子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 癞子 Tìm thêm nội dung cho: 癞子