Từ: 小粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 粉

Nghĩa của 小粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎofěn] tinh bột。淀粉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn粉:phấn hoa; son phấn
小粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小粉 Tìm thêm nội dung cho: 小粉