Chữ 𤆣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤆣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤆣:

𤆣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤆣

𤆣

Chiết tự chữ 𤆣

𤆣 cấu thành từ 2 chữ: 火, 及
  • hoả, hỏa
  • chắp, cúp, cầm, cập, gấp, gặp, kíp, kịp, quắp, quặp, vập
  • []

    U+0241A3, tổng 8 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: saap6;

    𤆣

    Nghĩa Trung Việt của từ 𤆣


    Chữ gần giống với 𤆣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤆣, 𤆷, 𤆸, 𤆹, 𤆺, 𤆻,

    Chữ gần giống 𤆣

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𤆣 Tự hình chữ 𤆣 Tự hình chữ 𤆣 Tự hình chữ 𤆣

    𤆣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𤆣 Tìm thêm nội dung cho: 𤆣