Từ: 周而复始 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 周而复始:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 周 • 而 • 复 • 始

Nghĩa của 周而复始 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōuérfùshǐ] vòng đi vòng lại; quay tròn。一次又一次地循环。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu周:chu đáo
châu周:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi而:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

hè复:hội hè; mùa hè
hạ复:hạ chí
phục复:phục hồi, phục chức
phức复:thơm phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 始

thủy始:thuỷ chung
thỉ始:thỉ (bắt đầu)
周而复始 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 周而复始 Tìm thêm nội dung cho: 周而复始