Cao su chống va đập cửa

Từ: 台步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 台步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 台步 trong tiếng Trung hiện đại:

[táibù] điệu bộ đi khi diễn tuồng; điệu bộ trên sân khấu。(台步儿)戏曲演员等在舞台上表演时行走的步法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai:một hai; giêng hai
thai:thiên thai, khoan thai
thay:vui thay
thơi:thảnh thơi
đài:đền đài; điện đài; võ đài
đày:đày ải, tù đày; đày tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
台步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 台步 Tìm thêm nội dung cho: 台步