Chữ 蔧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蔧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蔧

1. 蔧 cấu thành từ 2 chữ: 草, 彗
  • tháu, thảo, xáo
  • tuệ
  • 2. 蔧 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 彗
  • tháu, thảo
  • tuệ
  • 3. 蔧 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 彗
  • thảo
  • tuệ
  • Nghĩa của 蔧 trong tiếng Trung hiện đại:

    [huì] Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 14
    Hán Việt:
    (một loại cỏ nói trong sách cổ, có thể dùng làm chổi)。王蔧:古书上的一种草,可制扫帚。
    蔧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔧 Tìm thêm nội dung cho: 蔧