Cao su chống va đập cửa

Từ: 小辈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小辈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小辈 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎobèi] tiểu bối; người vai dưới。 (小辈儿)辈分小的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辈

bối:tiền bối; hậu bối
小辈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小辈 Tìm thêm nội dung cho: 小辈