Chữ 䝬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䝬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䝬:

䝬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䝬

䝬

Chiết tự chữ 䝬

[]

U+476C, tổng 12 nét, bộ Bối 贝 [貝]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhu4;
Việt bính: ;

䝬

Nghĩa Trung Việt của từ 䝬


Chữ gần giống với 䝬:

䝩, 䝪, 䝫, 䝬, 䝭, 䝮, 䝯, 貯, 貰, 貳, 貴, 買, 貸, 貺, 費, 貼, 貽, 貿, 賀, 賁, 𧵑, 𧵟,

Chữ gần giống 䝬

Tự hình:

Tự hình chữ 䝬 Tự hình chữ 䝬 Tự hình chữ 䝬 Tự hình chữ 䝬

䝬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䝬 Tìm thêm nội dung cho: 䝬