Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 结扎 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiézā] buộc ga-rô。外科手术上,用特制的线把血管扎住,制止出血,或把输精管、输卵管等扎住,使官腔不通。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎
| trát | 扎: | trát tường |
| trít | 扎: | trít lại |
| trướt | 扎: | trướt qua |
| trạt | 扎: | dính trạt vào |

Tìm hình ảnh cho: 结扎 Tìm thêm nội dung cho: 结扎
