Chữ 䗑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗑:

䗑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䗑

䗑

Chiết tự chữ 䗑

[]

U+45D1, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi4;
Việt bính: ;

䗑

Nghĩa Trung Việt của từ 䗑


Chữ gần giống với 䗑:

䗋, 䗌, 䗍, 䗎, 䗏, 䗐, 䗑, 䗒, 䗓, 䗔, 䗖, 蝌, 蝎, 蝐, 蝒, 蝓, 蝔, 蝗, 蝘, 蝙, 蝛, 蝝, 蝞, 蝟, 蝠, 蝡, 蝣, 蝤, 蝥, 蝦, 蝨, 蝩, 蝮, 蝯, 蝰, 蝱, 蝲, 蝳, 蝴, 蝶, 蝻, 蝼, 蝽, 蝾, 蝿, 螀, 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

Chữ gần giống 䗑

Tự hình:

Tự hình chữ 䗑 Tự hình chữ 䗑 Tự hình chữ 䗑 Tự hình chữ 䗑

䗑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗑 Tìm thêm nội dung cho: 䗑