Từ: 尘封 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尘封:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尘封 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngfēng] phủ đầy bụi; bụi phủ。搁置已久,被尘土盖满。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần:trần tục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 封

phong:phong làm tướng
尘封 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尘封 Tìm thêm nội dung cho: 尘封