Cao su chống va đập cửa

Chữ 崿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崿:

崿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 崿

崿

Chiết tự chữ 崿

崿 cấu thành từ 2 chữ: 山, 咢
  • san, sơn
  • ngác, ngạc
  • []

    U+5D3F, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: ngok6;

    崿

    Nghĩa Trung Việt của từ 崿


    Nghĩa của 崿 trong tiếng Trung hiện đại:

    [è]Bộ: 山- Sơn
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    1. cao và dốc。高峻。
    2. hoảng hốt; kinh hoàng; kịnh sợ。惊惧的样子。

    Chữ gần giống với 崿:

    , , , , , , , , , , , , , , , 崿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡺥, 𡺦,

    Chữ gần giống 崿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 崿 Tự hình chữ 崿 Tự hình chữ 崿 Tự hình chữ 崿

    崿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 崿 Tìm thêm nội dung cho: 崿