Cao su chống va đập cửa
Chữ 崿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崿, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崿:
崿
Pinyin: e4;
Việt bính: ngok6;
崿
Nghĩa Trung Việt của từ 崿
Nghĩa của 崿 trong tiếng Trung hiện đại:
[è]Bộ: 山- Sơn
Số nét: 12
Hán Việt:
1. cao và dốc。高峻。
2. hoảng hốt; kinh hoàng; kịnh sợ。惊惧的样子。
Số nét: 12
Hán Việt:
1. cao và dốc。高峻。
2. hoảng hốt; kinh hoàng; kịnh sợ。惊惧的样子。
Chữ gần giống với 崿:
㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 崿 Tìm thêm nội dung cho: 崿
