trần ai
Bụi bậm.
◇Tuyên Hòa di sự 宣和遺事:
Mỗi phong khởi, trần ai như vụ, diện mục giai hôn
每風起, 塵埃如霧, 面目皆昏 (Lợi tập 利集) Mỗi khi gió nổi, bụi bậm mù mịt, mắt mặt tối xầm.Trần tục.
◇Hoài Nam Tử 淮南子:
Mang nhiên phảng dương vu trần ai chi ngoại, nhi tiêu diêu vu vô sự chi nghiệp
芒然仿佯于塵埃之外, 而消搖于無事之業 (Thục chân huấn 俶真訓).Tỉ dụ tầng lớp xã hội dưới thấp.
◇Cảnh thế thông ngôn 警世通言:
Hữu nhất cá Lương phu nhân, năng ư trần ai trung thức bạt Hàn Thế Trung
有一個梁夫人, 能於塵埃中識拔韓世忠 (Quyển tam thập nhất).
Nghĩa của 尘埃 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塵
| chần | 塵: | chần (chần rau, chần thịt (luộc qua)); chần chừ |
| trần | 塵: | trần tục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 埃
| ai | 埃: | ai đấỷ |

Tìm hình ảnh cho: 塵埃 Tìm thêm nội dung cho: 塵埃
