Chữ 巠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 巠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 巠:

巠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 巠

巠

Chiết tự chữ 巠

巠 cấu thành từ 3 chữ: 一, 巛, 工
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 巛 khôn, sào, xuyên
  • 工 cong, cung, công, côông, gồng, trong
  • []

    U+5DE0, tổng 7 nét, bộ Xuyên 川 [巛 巜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jing1;
    Việt bính: ging1;

    巠

    Nghĩa Trung Việt của từ 巠


    Nghĩa của 巠 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jīng]Bộ: 巛 (川,巜) - Xuyên
    Số nét: 7
    Hán Việt: KINH
    mạch nước。水脉。

    Chữ gần giống với 巠:

    巠,

    Dị thể chữ 巠

    𢀖,

    Chữ gần giống 巠

    輺, 葘, 鍿, 坙, 呉, 功, 肛, 誙, 一, 幑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 巠 Tự hình chữ 巠 Tự hình chữ 巠 Tự hình chữ 巠

    巠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 巠 Tìm thêm nội dung cho: 巠