Chữ 烔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 烔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 烔:

烔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 烔

烔

Chiết tự chữ 烔

烔 cấu thành từ 2 chữ: 火, 同
  • 火 hoả, hỏa
  • 同 đang, đùng, đồng
  • []

    U+70D4, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tong2;
    Việt bính: tung4;

    烔

    Nghĩa Trung Việt của từ 烔


    Nghĩa của 烔 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tóng]Bộ: 火 (灬) - Hỏa
    Số nét: 10
    Hán Việt: ĐỒNG
    Đồng Dương Hà (tên đất, ở tỉnh An Huy, Trung Quốc.)。烔炀河,地名,在安徽。

    Chữ gần giống với 烔:

    㶳, 㶴, 㶵, 㶶, 烈, 烉, 烊, 烋, 烏, 烓, 烔, 烕, 烖, 烘, 烙, 烚, 烛, 烜, 烝, 烟, 烣, 烤, 烦, 烧, 烨, 烩, 烫, 烬, 热, 烙, 烈, 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

    Chữ gần giống 烔

    爂, 烃, 烼, 烲, 烳, 烴, 苂, 烵, 烶, 烷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 烔 Tự hình chữ 烔 Tự hình chữ 烔 Tự hình chữ 烔

    烔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 烔 Tìm thêm nội dung cho: 烔