Chữ 囥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 囥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 囥:

囥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 囥

囥

Chiết tự chữ 囥

囥 cấu thành từ 2 chữ: 囗, 亢
  • 囗 vi
  • 亢 cang, cương, kháng, khảng
  • []

    U+56E5, tổng 7 nét, bộ Vi 囗
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kang4;
    Việt bính: ;

    囥

    Nghĩa Trung Việt của từ 囥


    Nghĩa của 囥 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kàng]Bộ: 囗 - Vi
    Số nét: 7
    Hán Việt: KHANG
    方
    cất; giấu; giấu diếm; che đậy。藏。

    Chữ gần giống với 囥:

    囤, 囥, 囪, 囫, 囬, 园, 囮, 囯, 困, 囱, 囲, 図, 围, 囵,

    Chữ gần giống 囥

    笝, 坑, 回, 因, 囡, 团, 団, 囤, 囦, 囧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 囥 Tự hình chữ 囥 Tự hình chữ 囥 Tự hình chữ 囥

    囥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 囥 Tìm thêm nội dung cho: 囥