Chữ 囥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 囥, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 囥:
囥
Pinyin: kang4;
Việt bính: ;
囥
Nghĩa Trung Việt của từ 囥
Nghĩa của 囥 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàng]Bộ: 囗 - Vi
Số nét: 7
Hán Việt: KHANG
方
cất; giấu; giấu diếm; che đậy。藏。
Số nét: 7
Hán Việt: KHANG
方
cất; giấu; giấu diếm; che đậy。藏。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 囥 Tìm thêm nội dung cho: 囥
