Chữ 葘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葘, chiết tự chữ TAI, TRUY

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 葘:

葘 truy, tai

Đây là các chữ cấu thành từ này: 葘

葘

Chiết tự chữ 葘

Chiết tự chữ tai, truy bao gồm chữ 草 甾 一 hoặc 艸 甾 一 hoặc 艹 甾 一 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 葘 cấu thành từ 3 chữ: 草, 甾, 一
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 甾 tai
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 2. 葘 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 甾, 一
  • 艸 tháu, thảo
  • 甾 tai
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 3. 葘 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 甾, 一
  • 艹 thảo
  • 甾 tai
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • truy, tai [truy, tai]

    U+8458, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zi1;
    Việt bính: zi1;

    葘 truy, tai

    Nghĩa Trung Việt của từ 葘

    Một dạng viết của 菑.

    Chữ gần giống với 葘:

    萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,

    Chữ gần giống 葘

    畏, 鍿, 輺, 蕐, 畫, 兽, 畟, 蒆, 咵, 巠,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葘 Tự hình chữ 葘 Tự hình chữ 葘 Tự hình chữ 葘

    葘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葘 Tìm thêm nội dung cho: 葘