Chữ 㘳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㘳:

㘳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㘳

㘳

Chiết tự chữ 㘳

[]

U+3633, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: zaau1;

㘳

Nghĩa Trung Việt của từ 㘳


Chữ gần giống với 㘳:

㘱, 㘲, 㘳, 㘴, 㘵, 坡, 坤, 坦, 坧, 坨, 坩, 坪, 坫, 坭, 坮, 坯, 坰, 坱, 坳, 坴, 坵, 坷, 坺, 坻, 坼, 坿, 垂, 垃, 垄, 垅, 垆, 垈, 垉, 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

Chữ gần giống 㘳

Tự hình:

Tự hình chữ 㘳 Tự hình chữ 㘳 Tự hình chữ 㘳 Tự hình chữ 㘳

㘳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘳 Tìm thêm nội dung cho: 㘳