Từ: 秒针 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秒针:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 秒 • 针

Nghĩa của 秒针 trong tiếng Trung hiện đại:

[miǎozhēn] kim giây; kim chỉ giây。钟表上指示秒数的指针。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秒

miểu秒:miểu châm (kim giây)
sao秒:sao châm (kim chỉ giây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 针

châm针:châm chích, châm cứu, châm kim
trâm针:châm cứu; châm kim
秒针 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秒针 Tìm thêm nội dung cho: 秒针