Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工房 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngfáng] 1. nhà ở của công nhân。由国家或集体建造分配给职工或居民居住的房屋;工人宿舍。
2. lán; lều; nhà xưởng (ở công trình)。广房;工棚。
2. lán; lều; nhà xưởng (ở công trình)。广房;工棚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 工房 Tìm thêm nội dung cho: 工房
